|
Mô tả
|
Data Win1
|
Data Win2
|
Data Win3
|
Data Linux1
|
Data Linux2
|
Data Linux3 |
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND)
|
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0 |
|
2. Cước hàng tháng
|
30.000
|
40.000
|
50.000
|
20.000
|
30.000
|
40.000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ
|
|
1. Dung lượng lưu trữ
|
1000 MB
|
2000 MB
|
3000 MB
|
1GB
|
2GB
|
3GB |
|
2. Băng thông lưu chuyển dữ liệu tối đa
|
5 GB/tháng
|
10 GB/tháng
|
20 GB/tháng
|
5 GB/tháng
|
10 GB/tháng
|
20 GB/tháng |
|
3. Sub-domain
|
1 |
3 |
5 |
1 |
3 |
5 |
|
4. Tài khỏan email POP3/SMTP
|
1 Email
|
3 Email
|
5 Email
|
1 Email
|
3 Email
|
5 Email |
|
5. Control Panel
|
Plesk / HC7
|
Plesk / HC7
|
Plesk / HC7
|
DirectAdmin
|
DirectAdmin
|
DirectAdmin |
|
6. Ngôn ngữ ( ASP/ASP.Net/PHP 5.0)
|
có
|
có
|
có
|
có
|
có
|
có |
|
7. (FTP account, Database)
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1 |
|
8. Tự động backup định kỳ
|
không (tạo lại host khi có sự cố)
|
|
9. Hỗ trợ kỹ thuật
|
Support ticket xử lý trong 24h
|
|
III. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
|
|
1. Thời hạn hợp đồng tối thiểu
|
12 tháng
|
| 2. Thanh toán |
ATM Connect 24 VCB/ thanh toán tại quầy |
|
* Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%) * Bảng giá này được ban hành và áp dụng kể từ ngày 22.03.2009 * Các gói dịch vụ này không cung cấp cho Doanh nghiệp
|